9 Hình ảnh thông minh
———————————————————–
Giúp tiếp cận hiệu quả các vấn đề sâu bên trong da và cung cấp phản hồi tức thì về các vấn đề tiềm ẩn về da.
Tránh phải xếp hàng chờ đợi trong giờ cao điểm, từ đó cải thiện hiệu quả hoạt động.
hiệu quả của quá trình tư vấn.
Bác sĩ có thể diễn giải hình ảnh, tiến hành phân tích chẩn đoán và tạo ra kết quả.
Các báo cáo được trình bày ngay trong phòng tư vấn, giúp đơn giản hóa đáng kể quy trình chẩn đoán.
Việc triển khai độc lập cho phép tích hợp vớiSaaSVàCRMgiao diện dữ liệu

1. So sánh qua gương: Cho phép so sánh các triệu chứng trên một bên mặt. 2. So sánh hai hình ảnh: Cho phép quan sát tình trạng da ở các thời điểm khác nhau. 3. So sánh nhiều hình ảnh: Thích hợp để so sánh tình trạng da trước và sau các liệu trình điều trị dài hạn. 4. So sánh 3D: Cho thấy sự thay đổi về kết cấu da trước và sau khi điều trị.

Thiết bị này cung cấp nhiều công cụ để ghi chú và đo lường các triệu chứng, cho phép bác sĩ ghi lại và lưu trữ thông tin một cách nhanh chóng. Các công cụ đo lường này rất hữu ích để so sánh các phương pháp điều trị chống lão hóa và tạo hình khuôn mặt.

Nó hiển thị bề mặt da ở dạng 3D từ mọi góc độ, phóng đại các khuyết điểm nhỏ trên da như nếp nhăn, chảy xệ và vết lõm.

Thiết bị này đồng thời hiển thị chín loại hình ảnh, giúp phân tích toàn diện các vấn đề về da từ nhiều góc độ khác nhau và loại bỏ nhu cầu thăm khám lặp đi lặp lại.

Nó cho phép phân loại khách hàng dựa trên các vấn đề về da khác nhau, chẳng hạn như nám da, mụn trứng cá, v.v., giúp dễ dàng tìm kiếm các trường hợp tương tự một cách nhanh chóng.

Nó cung cấp ba tùy chọn xuất ảnh: xuất một ảnh riêng lẻ, xuất tất cả ảnh cùng một lúc và cài đặt hình mờ tùy chỉnh cho các ảnh đã xuất.

THÔNG SỐ SẢN PHẨM
————————————————————————————————–
Tên: Mã số sản phẩm:
Máy phân tích hình ảnh da S7
- – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – -
Pixel toàn khuôn mặt: Công nghệ chiếu sáng:
20 triệu đèn LED
- – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – -
Mức tiêu thụ điện năng trung bình: Mức tiêu thụ điện năng tối đa:
50W 70W
- – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – -
Đầu vào: Cổng nguồn:
24V/5A DC-R7B
- – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – -
Giao diện truyền thông:
USB 3.0 Loại B
- – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – -
Nhiệt độ hoạt động: Nhiệt độ bảo quản:
0℃-40℃ -10℃~50℃
- – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – - – -
Trọng lượng: Kích thước:
120kg Dài: 1070mm Rộng: 890mm Cao: 1500-1850mm